-
------------------------------
Quảng cáo
Thứ bảy , ngày 28 , tháng 1 , năm 2012
Giá vàng
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List giá vàng Địa chỉ Mua vào Bán ra 99 4186 4261 999 4225 4300 9999 4245 4305 AAA 4260 4310 AAA của NHNo 4275 4285
Tỷ giá
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List tỷ giá Địa chỉ Mua vào Bán ra USD 21,006 21,011 EUR 27,152 28,089 GBP 32,682 33,219 HKD 2,683 2,744 CHF 22,308 23,773 JPY 267 273 AUD 21,075 21,458 SGD 16,096 16,414 THB 638 714 CAD 20,379 21,806
Lãi suất VNĐ
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 11.00 18 tháng 11.00 13 tháng 11.00 12 tháng 12.00 09 tháng 13.00 06 tháng 14.00 03 tháng 14.00 01 tháng 14.00
Lãi suất USD
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 18 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 06 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00
Lãi suất EUR
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00





